xerox machine

/ˈzɪrɑks məˈʃin/
Danh từ
  1. (Philippines, Ấn Độ, ghi ngày ở Canada, Mỹ) Từ đồng nghĩa của xerographer.
    (Philippines, India, dated in Canada, US) Synonym of xerographer.
    Near-synonym: photocopier (broadly synonymous)
    Gần đồng nghĩa: máy photocopy (đồng nghĩa rộng rãi)
🎬 Nghe “xerox machine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish